Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 216 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 43 g —
  • Natri 22 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 44 mg 4%
  • Kali 11 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2166,8 g43 g2 g
50 g50 g1083,4 g21 g1 g
150 g150 g32410 g64 g3 g
200 g200 g43214 g85 g4 g
250 g250 g54017 g107 g5 g

Câu hỏi về Cam thảo ngọt

100 g Cam thảo ngọt có bao nhiêu calo?

100 g Cam thảo ngọt có 216 kcal, gồm 6,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Cam thảo ngọt có bao nhiêu calo?

50 g Cam thảo ngọt có 108 kcal, gồm 3,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cam thảo ngọt có bao nhiêu calo?

150 g Cam thảo ngọt có 324 kcal, gồm 10 g đạm, 64 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Cam thảo ngọt có bao nhiêu calo?

200 g Cam thảo ngọt có 432 kcal, gồm 14 g đạm, 85 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Cam thảo ngọt có bao nhiêu calo?

250 g Cam thảo ngọt có 540 kcal, gồm 17 g đạm, 107 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ