Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 405 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 46 g —
  • Natri 31 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,81 mg 5%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 3,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 81 mg 6%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 97 mg 8%
  • Kali 133 mg 3%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,42 mg 47%
  • Mangan 0,49 mg 21%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4054,2 g63 g15 g
50 g50 g2032,1 g32 g7,5 g
150 g150 g6086,3 g95 g23 g
200 g200 g8108,4 g126 g30 g
250 g250 g101311 g158 g38 g

Câu hỏi về Whipped egg white and sugar with chocolate covering

100 g Whipped egg white and sugar with chocolate covering có bao nhiêu calo?

100 g Whipped egg white and sugar with chocolate covering có 405 kcal, gồm 4,2 g đạm, 63 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Whipped egg white and sugar with chocolate covering có bao nhiêu calo?

50 g Whipped egg white and sugar with chocolate covering có 203 kcal, gồm 2,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Whipped egg white and sugar with chocolate covering có bao nhiêu calo?

150 g Whipped egg white and sugar with chocolate covering có 608 kcal, gồm 6,3 g đạm, 95 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Whipped egg white and sugar with chocolate covering có bao nhiêu calo?

200 g Whipped egg white and sugar with chocolate covering có 810 kcal, gồm 8,4 g đạm, 126 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Whipped egg white and sugar with chocolate covering có bao nhiêu calo?

250 g Whipped egg white and sugar with chocolate covering có 1013 kcal, gồm 11 g đạm, 158 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ