Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pastilles, sugarfree, unspecified
Calo và thông tin dinh dưỡng
245
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb88 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 245 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 88 g 32%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 11 g —
- Natri 61,5 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 156 mg 12%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 74 mg 18%
- Kali 222 mg 5%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,72 mg 31%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 245 | 1 g | 88 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 0,5 g | 44 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 367 | 1,5 g | 132 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 489 | 2 g | 176 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 612 | 2,5 g | 220 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pastilles, sugarfree, unspecified
100 g Pastilles, sugarfree, unspecified có bao nhiêu calo?
100 g Pastilles, sugarfree, unspecified có 245 kcal, gồm 1 g đạm, 88 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Pastilles, sugarfree, unspecified có bao nhiêu calo?
50 g Pastilles, sugarfree, unspecified có 122 kcal, gồm 0,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Pastilles, sugarfree, unspecified có bao nhiêu calo?
150 g Pastilles, sugarfree, unspecified có 367 kcal, gồm 1,5 g đạm, 132 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Pastilles, sugarfree, unspecified có bao nhiêu calo?
200 g Pastilles, sugarfree, unspecified có 489 kcal, gồm 2 g đạm, 176 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Pastilles, sugarfree, unspecified có bao nhiêu calo?
250 g Pastilles, sugarfree, unspecified có 612 kcal, gồm 2,5 g đạm, 220 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ