Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 346 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 84 g 31%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 70 g —
  • Natri 178 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 80 mg 6%
  • Sắt 7 mg 39%
  • Magiê 102 mg 24%
  • Kali 355 mg 8%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 0,71 mg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3464,4 g84 g1,6 g
50 g50 g1732,2 g42 g0,8 g
150 g150 g5196,6 g126 g2,4 g
200 g200 g6928,8 g168 g3,2 g
250 g250 g86511 g210 g4 g

Câu hỏi về Pastilles, sugar added, unspecified

100 g Pastilles, sugar added, unspecified có bao nhiêu calo?

100 g Pastilles, sugar added, unspecified có 346 kcal, gồm 4,4 g đạm, 84 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Pastilles, sugar added, unspecified có bao nhiêu calo?

50 g Pastilles, sugar added, unspecified có 173 kcal, gồm 2,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Pastilles, sugar added, unspecified có bao nhiêu calo?

150 g Pastilles, sugar added, unspecified có 519 kcal, gồm 6,6 g đạm, 126 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Pastilles, sugar added, unspecified có bao nhiêu calo?

200 g Pastilles, sugar added, unspecified có 692 kcal, gồm 8,8 g đạm, 168 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Pastilles, sugar added, unspecified có bao nhiêu calo?

250 g Pastilles, sugar added, unspecified có 865 kcal, gồm 11 g đạm, 210 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1295 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ