Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chewing gum, sugar added, all types
Calo và thông tin dinh dưỡng
279
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb68 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 279 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 68 g —
- Natri 22 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1756 mg 135%
- Sắt 5 mg 28%
- Magiê 94 mg 22%
- Kali 24 mg 1%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,39 mg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 279 | 0,2 g | 68 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 0,1 g | 34 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 418 | 0,3 g | 103 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 558 | 0,4 g | 137 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 697 | 0,5 g | 171 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chewing gum, sugar added, all types
100 g Chewing gum, sugar added, all types có bao nhiêu calo?
100 g Chewing gum, sugar added, all types có 279 kcal, gồm 0,2 g đạm, 68 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Chewing gum, sugar added, all types có bao nhiêu calo?
50 g Chewing gum, sugar added, all types có 139 kcal, gồm 0,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Chewing gum, sugar added, all types có bao nhiêu calo?
150 g Chewing gum, sugar added, all types có 418 kcal, gồm 0,3 g đạm, 103 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Chewing gum, sugar added, all types có bao nhiêu calo?
200 g Chewing gum, sugar added, all types có 558 kcal, gồm 0,4 g đạm, 137 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Chewing gum, sugar added, all types có bao nhiêu calo?
250 g Chewing gum, sugar added, all types có 697 kcal, gồm 0,5 g đạm, 171 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 894 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ