Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 102 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2355 mg 181%
  • Sắt 10 mg 56%
  • Magiê 186 mg 44%
  • Phốt pho 4 mg 0%
  • Kali 87 mg 2%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 1,1 mg 47%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g170,6 g2,4 g0 g
50 g50 g80,3 g1,2 g0 g
150 g150 g250,9 g3,6 g0 g
200 g200 g341,2 g4,8 g0 g
250 g250 g421,5 g6 g0 g

Câu hỏi về Chewing gum, no sugar added, all types

100 g Chewing gum, no sugar added, all types có bao nhiêu calo?

100 g Chewing gum, no sugar added, all types có 17 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Chewing gum, no sugar added, all types có bao nhiêu calo?

50 g Chewing gum, no sugar added, all types có 8 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Chewing gum, no sugar added, all types có bao nhiêu calo?

150 g Chewing gum, no sugar added, all types có 25 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Chewing gum, no sugar added, all types có bao nhiêu calo?

200 g Chewing gum, no sugar added, all types có 34 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Chewing gum, no sugar added, all types có bao nhiêu calo?

250 g Chewing gum, no sugar added, all types có 42 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 943 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ