Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 268 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 92 g 34%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 0 g —
  • Natri 7 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2680 g92 g0,4 g
50 g50 g1340 g46 g0,2 g
150 g150 g4020 g139 g0,6 g
200 g200 g5360 g185 g0,8 g
250 g250 g6700 g231 g1 g

Câu hỏi về Kẹo cao su

100 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo cao su có 268 kcal, gồm 0 g đạm, 92 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo cao su có 134 kcal, gồm 0 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo cao su có 402 kcal, gồm 0 g đạm, 139 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

200 g Kẹo cao su có 536 kcal, gồm 0 g đạm, 185 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

250 g Kẹo cao su có 670 kcal, gồm 0 g đạm, 231 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ