Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo cao su
Calo và thông tin dinh dưỡng
được làm ngọt đậm
220
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 0 g | 0 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 0 g | 0 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 0 g | 0 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 0 g | 0 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 0 g | 0 g | 0,8 g |
Câu hỏi về Kẹo cao su
100 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo cao su có 220 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo cao su có 110 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo cao su có 330 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo cao su có 440 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo cao su có 550 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002526 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ