Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo cao su
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường
171
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb66 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 0,1 g | 66 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 0,1 g | 33 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 0,2 g | 100 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 0,2 g | 133 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 0,3 g | 166 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo cao su
100 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo cao su có 171 kcal, gồm 0,1 g đạm, 66 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo cao su có 86 kcal, gồm 0,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo cao su có 257 kcal, gồm 0,2 g đạm, 100 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo cao su có 342 kcal, gồm 0,2 g đạm, 133 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo cao su có 428 kcal, gồm 0,3 g đạm, 166 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 447 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ