Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 263 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 25 g —
  • Natri 7,4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,08 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Folate (B9) 19,8 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2330 mg 179%
  • Sắt 6,8 mg 38%
  • Magiê 208 mg 50%
  • Phốt pho 39,4 mg 3%
  • Kali 47,1 mg 1%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Iốt 6,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2630,2 g80 g0,4 g
50 g50 g1320,1 g40 g0,2 g
150 g150 g3950,3 g120 g0,6 g
200 g200 g5260,5 g160 g0,8 g
250 g250 g6580,6 g200 g1 g

Câu hỏi về Kẹo cao su

100 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo cao su có 263 kcal, gồm 0,2 g đạm, 80 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo cao su có 132 kcal, gồm 0,1 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo cao su có 395 kcal, gồm 0,3 g đạm, 120 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

200 g Kẹo cao su có 526 kcal, gồm 0,5 g đạm, 160 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

250 g Kẹo cao su có 658 kcal, gồm 0,6 g đạm, 200 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31121 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ