Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 360 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 86 g 31%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 68 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 9,5 mg 53%
  • Magiê 340 mg 81%
  • Phốt pho 4,6 mg 0%
  • Kali 3,5 mg 0%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Iốt 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3600,3 g86 g0,7 g
50 g50 g1800,1 g43 g0,3 g
150 g150 g5400,4 g130 g1 g
200 g200 g7200,5 g173 g1,3 g
250 g250 g9000,6 g216 g1,6 g

Câu hỏi về Kẹo cao su

100 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo cao su có 360 kcal, gồm 0,3 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo cao su có 180 kcal, gồm 0,1 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo cao su có 540 kcal, gồm 0,4 g đạm, 130 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

200 g Kẹo cao su có 720 kcal, gồm 0,5 g đạm, 173 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?

250 g Kẹo cao su có 900 kcal, gồm 0,6 g đạm, 216 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ