Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo cao su
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn kiêng
378
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb92 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 378 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 92 g 34%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất xơ 2,4 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 378 | 0 g | 92 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 0 g | 46 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 567 | 0 g | 139 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 756 | 0 g | 185 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 945 | 0 g | 231 g | 1 g |
Câu hỏi về Kẹo cao su
100 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo cao su có 378 kcal, gồm 0 g đạm, 92 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo cao su có 189 kcal, gồm 0 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo cao su có 567 kcal, gồm 0 g đạm, 139 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo cao su có 756 kcal, gồm 0 g đạm, 185 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo cao su có 945 kcal, gồm 0 g đạm, 231 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0060N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ