Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo cao su
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường
326
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb81 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 326 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 81 g 29%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 81 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 326 | 0,4 g | 81 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 163 | 0,2 g | 41 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 489 | 0,6 g | 122 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 652 | 0,8 g | 162 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 815 | 1 g | 203 g | 0 g |
Câu hỏi về Kẹo cao su
100 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo cao su có 326 kcal, gồm 0,4 g đạm, 81 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo cao su có 163 kcal, gồm 0,2 g đạm, 41 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo cao su có 489 kcal, gồm 0,6 g đạm, 122 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo cao su có 652 kcal, gồm 0,8 g đạm, 162 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo cao su có 815 kcal, gồm 1 g đạm, 203 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: mvt 09.129 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ