Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo cao su
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng thanh và kẹo viên
262
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb70 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 262 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 70 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 262 | 0 g | 70 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 0 g | 35 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 393 | 0 g | 105 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 524 | 0 g | 140 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 655 | 0 g | 175 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo cao su
100 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo cao su có 262 kcal, gồm 0 g đạm, 70 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo cao su có 131 kcal, gồm 0 g đạm, 35 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo cao su có 393 kcal, gồm 0 g đạm, 105 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo cao su có 524 kcal, gồm 0 g đạm, 140 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Kẹo cao su có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo cao su có 655 kcal, gồm 0 g đạm, 175 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 202500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ