Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Kem stracciatella

Calo và thông tin dinh dưỡng

kem với vụn sô cô la, đóng gói

193
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb32 g
Chất béo7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 193 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 32 g 11%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 32 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1932,9 g32 g7 g
50 g50 g971,5 g16 g3,5 g
150 g150 g2904,4 g47 g11 g
200 g200 g3865,8 g63 g14 g
250 g250 g4837,3 g79 g18 g

Câu hỏi về Kem stracciatella

Kem stracciatella có gì khác kem sô-cô-la?

Kem stracciatella thường có nền kem sữa màu trắng với những mảnh sô-cô-la giòn; kem sô-cô-la có vị sô-cô-la hòa trong toàn bộ nền kem.

Làm kem stracciatella tại nhà thế nào để có mảnh sô-cô-la mỏng, giòn?

Đun chảy sô-cô-la, rồi rưới thành dòng thật mảnh vào kem sữa đang quay trong máy làm kem ở những phút cuối. Kem lạnh sẽ làm sô-cô-la đông ngay; đảo nhẹ để tạo các mảnh nhỏ thay vì để thành cục.

Nên để kem stracciatella ngoài tủ đông bao lâu trước khi múc?

Để hộp kem ở nhiệt độ phòng khoảng 5–10 phút, đến khi mép kem vừa mềm là có thể múc dễ mà các mảnh sô-cô-la vẫn giòn.

Bảo quản kem stracciatella thế nào để kem không bị dăm đá?

Cất trong hộp đậy kín ở ngăn đông, khoảng −18 °C; ép màng bọc sát mặt kem nếu hộp còn nhiều khoảng trống. Tránh để kem tan mềm rồi đông lại vì kết cấu sẽ cứng và lạo xạo đá.

Kem stracciatella ăn kèm với gì ngon?

Vị kem sữa và sô-cô-la hợp với espresso nóng, dâu tươi hoặc lê chín; bạn cũng có thể kẹp một viên kem giữa hai chiếc bánh quy giòn.

Tên stracciatella nghĩa là gì trong kem?

Tên này bắt nguồn từ tiếng Ý, gợi ý những mảnh vụn hoặc sợi nhỏ. Với kem stracciatella, đó là những mảnh sô-cô-la được tạo ra khi sô-cô-la lỏng gặp nền kem lạnh.

Khi mua kem stracciatella, làm sao nhận biết kem có nhiều mảnh sô-cô-la?

Quan sát qua hộp trong suốt nếu có, hoặc xem sô-cô-la có được liệt kê trong thành phần hay không. Mảnh sô-cô-la phân bố đều thường cho vị giòn rõ trong từng thìa.

Nguồn: CREA (Italy) 206090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ