Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 211 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 25 g —
  • Natri 47 mg 2%
  • Cholesterol 19,7 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46,5 µg 5%
  • Vitamin C 0,54 mg 1%
  • Vitamin D 0,29 µg 1%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Biotin (B7) 3,1 µg 10%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,24 µg 10%
  • Choline 26 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 100 mg 8%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 91,5 mg 7%
  • Kali 205 mg 4%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 15,5 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2113,3 g25 g11 g
50 g50 g1051,7 g13 g5,3 g
150 g150 g3165 g37 g16 g
200 g200 g4216,6 g50 g21 g
250 g250 g5278,3 g62 g26 g

Câu hỏi về Stracciatella ice cream

100 g Stracciatella ice cream có bao nhiêu calo?

100 g Stracciatella ice cream có 211 kcal, gồm 3,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Stracciatella ice cream có bao nhiêu calo?

50 g Stracciatella ice cream có 105 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Stracciatella ice cream có bao nhiêu calo?

150 g Stracciatella ice cream có 316 kcal, gồm 5 g đạm, 37 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Stracciatella ice cream có bao nhiêu calo?

200 g Stracciatella ice cream có 421 kcal, gồm 6,6 g đạm, 50 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Stracciatella ice cream có bao nhiêu calo?

250 g Stracciatella ice cream có 527 kcal, gồm 8,3 g đạm, 62 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1928 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ