Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 196 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 9,9 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 23 g —
  • Natri 58,5 mg 3%
  • Cholesterol 22,7 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 66,5 µg 7%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,12 µg 1%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 2,9 µg 10%
  • Folate (B9) 7,7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,24 µg 10%
  • Choline 26 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 82,5 mg 7%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1963,1 g23 g9,9 g
50 g50 g981,5 g12 g5 g
150 g150 g2944,6 g34 g15 g
200 g200 g3926,2 g46 g20 g
250 g250 g4907,7 g57 g25 g

Câu hỏi về Nougat ice cream

100 g Nougat ice cream có bao nhiêu calo?

100 g Nougat ice cream có 196 kcal, gồm 3,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

50 g Nougat ice cream có bao nhiêu calo?

50 g Nougat ice cream có 98 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Nougat ice cream có bao nhiêu calo?

150 g Nougat ice cream có 294 kcal, gồm 4,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Nougat ice cream có bao nhiêu calo?

200 g Nougat ice cream có 392 kcal, gồm 6,2 g đạm, 46 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Nougat ice cream có bao nhiêu calo?

250 g Nougat ice cream có 490 kcal, gồm 7,7 g đạm, 57 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1926 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ