Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 58 mg 3%
  • Cholesterol 2,1 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,16 µg 1%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 3,9 µg 13%
  • Folate (B9) 8,5 µg 2%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%
  • Choline 19,6 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 94,5 mg 7%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,54 mg 5%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 1,3 µg 2%
  • Iốt 12 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g923,6 g12 g4,2 g
50 g50 g461,8 g6,1 g2,1 g
150 g150 g1385,4 g18 g6,3 g
200 g200 g1847,2 g24 g8,4 g
250 g250 g2309 g31 g11 g

Câu hỏi về Chocolate ice cream, sugar free

100 g Chocolate ice cream, sugar free có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate ice cream, sugar free có 92 kcal, gồm 3,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Chocolate ice cream, sugar free có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate ice cream, sugar free có 46 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Chocolate ice cream, sugar free có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate ice cream, sugar free có 138 kcal, gồm 5,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Chocolate ice cream, sugar free có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate ice cream, sugar free có 184 kcal, gồm 7,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Chocolate ice cream, sugar free có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate ice cream, sugar free có 230 kcal, gồm 9 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1922 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ