Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vanilla ice cream, without cream
Calo và thông tin dinh dưỡng
166
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb21 g
Chất béo8,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 21 g 7%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 33%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 21 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 5,1 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 35,8 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 2,1 µg 7%
- Folate (B9) 6,7 µg 2%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
- Choline 26 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 88 mg 7%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 9,5 mg 2%
- Phốt pho 66 mg 5%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 11,5 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 2,1 g | 21 g | 8,1 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 1,1 g | 10 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 3,2 g | 31 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 4,3 g | 41 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 5,3 g | 51 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vanilla ice cream, without cream
100 g Vanilla ice cream, without cream có bao nhiêu calo?
100 g Vanilla ice cream, without cream có 166 kcal, gồm 2,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
50 g Vanilla ice cream, without cream có bao nhiêu calo?
50 g Vanilla ice cream, without cream có 83 kcal, gồm 1,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Vanilla ice cream, without cream có bao nhiêu calo?
150 g Vanilla ice cream, without cream có 249 kcal, gồm 3,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Vanilla ice cream, without cream có bao nhiêu calo?
200 g Vanilla ice cream, without cream có 332 kcal, gồm 4,3 g đạm, 41 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Vanilla ice cream, without cream có bao nhiêu calo?
250 g Vanilla ice cream, without cream có 415 kcal, gồm 5,3 g đạm, 51 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1931 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ