Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 186 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 20 g —
  • Natri 62 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Choline 26 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1864 g20 g10 g
50 g50 g932 g10 g5 g
150 g150 g2796 g30 g15 g
200 g200 g3728 g40 g20 g
250 g250 g46510 g50 g25 g

Câu hỏi về Ice cream, dairy, popsickle, vanilla

100 g Ice cream, dairy, popsickle, vanilla có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream, dairy, popsickle, vanilla có 186 kcal, gồm 4 g đạm, 20 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Ice cream, dairy, popsickle, vanilla có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream, dairy, popsickle, vanilla có 93 kcal, gồm 2 g đạm, 10 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Ice cream, dairy, popsickle, vanilla có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream, dairy, popsickle, vanilla có 279 kcal, gồm 6 g đạm, 30 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Ice cream, dairy, popsickle, vanilla có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream, dairy, popsickle, vanilla có 372 kcal, gồm 8 g đạm, 40 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Ice cream, dairy, popsickle, vanilla có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream, dairy, popsickle, vanilla có 465 kcal, gồm 10 g đạm, 50 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ