Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 179 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 19 g —
  • Natri 38,5 mg 2%
  • Cholesterol 32,9 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 121 µg 13%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,38 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 2,6 µg 9%
  • Folate (B9) 10,4 µg 3%
  • Vitamin B12 0,29 µg 12%
  • Choline 26 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 10,5 mg 3%
  • Phốt pho 84 mg 7%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 1,4 µg 2%
  • Iốt 16,5 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1792,9 g19 g10 g
50 g50 g901,4 g9,6 g5 g
150 g150 g2694,3 g29 g15 g
200 g200 g3595,8 g39 g20 g
250 g250 g4497,2 g48 g25 g

Câu hỏi về Vanilla ice cream, <50% cream

100 g Vanilla ice cream, <50% cream có bao nhiêu calo?

100 g Vanilla ice cream, <50% cream có 179 kcal, gồm 2,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Vanilla ice cream, <50% cream có bao nhiêu calo?

50 g Vanilla ice cream, <50% cream có 90 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Vanilla ice cream, <50% cream có bao nhiêu calo?

150 g Vanilla ice cream, <50% cream có 269 kcal, gồm 4,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Vanilla ice cream, <50% cream có bao nhiêu calo?

200 g Vanilla ice cream, <50% cream có 359 kcal, gồm 5,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Vanilla ice cream, <50% cream có bao nhiêu calo?

250 g Vanilla ice cream, <50% cream có 449 kcal, gồm 7,2 g đạm, 48 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1929 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ