Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vanilla ice cream, vegan
Calo và thông tin dinh dưỡng
132
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb20 g
Chất béo4,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 20 g —
- Natri 88 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9,8 mg 1%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 5,6 mg 1%
- Phốt pho 13,5 mg 1%
- Kali 36,5 mg 1%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 0,8 g | 21 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 0,4 g | 10 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 1,2 g | 31 g | 7,4 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 1,6 g | 41 g | 9,8 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 2 g | 51 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vanilla ice cream, vegan
100 g Vanilla ice cream, vegan có bao nhiêu calo?
100 g Vanilla ice cream, vegan có 132 kcal, gồm 0,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g Vanilla ice cream, vegan có bao nhiêu calo?
50 g Vanilla ice cream, vegan có 66 kcal, gồm 0,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Vanilla ice cream, vegan có bao nhiêu calo?
150 g Vanilla ice cream, vegan có 198 kcal, gồm 1,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
200 g Vanilla ice cream, vegan có bao nhiêu calo?
200 g Vanilla ice cream, vegan có 264 kcal, gồm 1,6 g đạm, 41 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
250 g Vanilla ice cream, vegan có bao nhiêu calo?
250 g Vanilla ice cream, vegan có 330 kcal, gồm 2 g đạm, 51 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1932 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ