Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 184 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 19 g —
  • Natri 44 mg 2%
  • Cholesterol 43 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 106 µg 12%
  • Vitamin D 0,09 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,47 µg 20%
  • Choline 26 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 156 mg 12%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 116 mg 9%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,3 µg 1%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1844 g20 g10 g
50 g50 g922 g9,7 g5 g
150 g150 g2766 g29 g15 g
200 g200 g3688 g39 g20 g
250 g250 g46010 g49 g25 g

Câu hỏi về Ice cream, dairy, three coloured

100 g Ice cream, dairy, three coloured có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream, dairy, three coloured có 184 kcal, gồm 4 g đạm, 20 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Ice cream, dairy, three coloured có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream, dairy, three coloured có 92 kcal, gồm 2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Ice cream, dairy, three coloured có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream, dairy, three coloured có 276 kcal, gồm 6 g đạm, 29 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Ice cream, dairy, three coloured có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream, dairy, three coloured có 368 kcal, gồm 8 g đạm, 39 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Ice cream, dairy, three coloured có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream, dairy, three coloured có 460 kcal, gồm 10 g đạm, 49 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 535 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ