Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ice cream, dairy, popsickle, strawberry
Calo và thông tin dinh dưỡng
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb21 g
Chất béo5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 21 g —
- Natri 58 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Choline 26 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 4 g | 21 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 2 g | 10 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 6 g | 31 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 289 | 8 g | 42 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 361 | 10 g | 52 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ice cream, dairy, popsickle, strawberry
100 g Ice cream, dairy, popsickle, strawberry có bao nhiêu calo?
100 g Ice cream, dairy, popsickle, strawberry có 144 kcal, gồm 4 g đạm, 21 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Ice cream, dairy, popsickle, strawberry có bao nhiêu calo?
50 g Ice cream, dairy, popsickle, strawberry có 72 kcal, gồm 2 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Ice cream, dairy, popsickle, strawberry có bao nhiêu calo?
150 g Ice cream, dairy, popsickle, strawberry có 216 kcal, gồm 6 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
200 g Ice cream, dairy, popsickle, strawberry có bao nhiêu calo?
200 g Ice cream, dairy, popsickle, strawberry có 289 kcal, gồm 8 g đạm, 42 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Ice cream, dairy, popsickle, strawberry có bao nhiêu calo?
250 g Ice cream, dairy, popsickle, strawberry có 361 kcal, gồm 10 g đạm, 52 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 266 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ