Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 6,3 g —
  • Natri 97 mg 4%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 200 µg 22%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,45 µg 19%
  • Choline 23,8 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 149 mg 11%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 302 mg 6%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 2,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1384,5 g29 g0 g
50 g50 g692,2 g15 g0 g
150 g150 g2076,7 g44 g0 g
200 g200 g2769 g58 g0 g
250 g250 g34511 g73 g0 g

Câu hỏi về Kem vani

100 g Kem vani có bao nhiêu calo?

100 g Kem vani có 138 kcal, gồm 4,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Kem vani có bao nhiêu calo?

50 g Kem vani có 69 kcal, gồm 2,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Kem vani có bao nhiêu calo?

150 g Kem vani có 207 kcal, gồm 6,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Kem vani có bao nhiêu calo?

200 g Kem vani có 276 kcal, gồm 9 g đạm, 58 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Kem vani có bao nhiêu calo?

250 g Kem vani có 345 kcal, gồm 11 g đạm, 73 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5453 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ