Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem vani cao cấp
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoảng 15% chất béo, có thêm thành phần ngọt
244
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb27 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 23 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 3,4 g | 27 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 1,7 g | 14 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 5,1 g | 41 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 6,8 g | 55 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 8,5 g | 69 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem vani cao cấp
100 g Kem vani cao cấp có bao nhiêu calo?
100 g Kem vani cao cấp có 244 kcal, gồm 3,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Kem vani cao cấp có bao nhiêu calo?
50 g Kem vani cao cấp có 122 kcal, gồm 1,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Kem vani cao cấp có bao nhiêu calo?
150 g Kem vani cao cấp có 366 kcal, gồm 5,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Kem vani cao cấp có bao nhiêu calo?
200 g Kem vani cao cấp có 488 kcal, gồm 6,8 g đạm, 55 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Kem vani cao cấp có bao nhiêu calo?
250 g Kem vani cao cấp có 610 kcal, gồm 8,5 g đạm, 69 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010076 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ