Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
kem vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhẹ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 22 g —
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 27 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 128 µg 14%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
- Choline 26 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 161 mg 12%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 208 mg 4%
- Kẽm 0,73 mg 7%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 4,8 g | 29 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 76 g | 137 | 3,6 g | 22 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 152 g | 274 | 7,3 g | 44 g | 7,3 g |
| ½ khẩu phần | 38 g | 68 | 1,8 g | 11 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 228 g | 410 | 11 g | 67 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 304 g | 547 | 15 g | 89 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 2,4 g | 15 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 7,2 g | 44 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 9,6 g | 58 g | 9,7 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 12 g | 73 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem vani nhẹ181 kcal / 100 g
- Kem vani ít béokhoảng 3%155 kcal / 100 g
- Kem vani Phápmềm222 kcal / 100 g
- Sandwich kem vani nhẹlàm từ kem nhẹ, vani186 kcal / 100 g
- Kem vani nhẹ tự nhiên Breyers162 kcal / 100 g
- Kem kẹplàm bằng kem nhạt, va-ni186 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la216 kcal / 100 g
- Sữa chua đông lạnh vị va-nikem mềm159 kcal / 100 g
- Parfait vanibán đông lạnh328 kcal / 100 g
- Sữa chua vị va-niít béo85 kcal / 100 g
Câu hỏi về kem vani
100 g kem vani có bao nhiêu calo?
100 g kem vani có 180 kcal, gồm 4,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
1 khẩu phần (76 g) kem vani có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (76 g) kem vani có 137 kcal, gồm 3,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (152 g) kem vani có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (152 g) kem vani có 274 kcal, gồm 7,3 g đạm, 44 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
½ khẩu phần (38 g) kem vani có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (38 g) kem vani có 68 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (228 g) kem vani có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (228 g) kem vani có 410 kcal, gồm 11 g đạm, 67 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (304 g) kem vani có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (304 g) kem vani có 547 kcal, gồm 15 g đạm, 89 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g kem vani có bao nhiêu calo?
50 g kem vani có 90 kcal, gồm 2,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g kem vani có bao nhiêu calo?
150 g kem vani có 270 kcal, gồm 7,2 g đạm, 44 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167572 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ