Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem tươi
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói
189
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb27 g
Chất béo8,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 189 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 27 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 189 | 3,2 g | 27 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 1,6 g | 14 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 284 | 4,8 g | 41 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 378 | 6,4 g | 54 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 473 | 8 g | 68 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem tươi
100 g Kem tươi có bao nhiêu calo?
100 g Kem tươi có 189 kcal, gồm 3,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Kem tươi có bao nhiêu calo?
50 g Kem tươi có 95 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Kem tươi có bao nhiêu calo?
150 g Kem tươi có 284 kcal, gồm 4,8 g đạm, 41 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Kem tươi có bao nhiêu calo?
200 g Kem tươi có 378 kcal, gồm 6,4 g đạm, 54 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Kem tươi có bao nhiêu calo?
250 g Kem tươi có 473 kcal, gồm 8 g đạm, 68 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 206070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ