Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 210 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2103,9 g24 g11 g
50 g50 g1052 g12 g5,4 g
150 g150 g3155,9 g37 g16 g
200 g200 g4207,8 g49 g22 g
250 g250 g5259,8 g61 g27 g

Câu hỏi về kem sữa

Kem sữa khác kem vani thế nào?

Kem vani có thêm hương vani, còn kem sữa thường có vị sữa béo rõ hơn. Nếu muốn vị nhẹ, ít ngọt hơn, hãy so thành phần và chọn loại không thêm vani hoặc ít đường.

Lấy kem sữa ra khỏi ngăn đá bao lâu trước khi ăn?

Để kem trên mặt bàn khoảng 5–10 phút để kem mềm vừa đủ múc mà chưa chảy. Dùng thìa sạch, khô để múc rồi cất hộp lại ngay.

Bảo quản kem sữa thế nào để kem không bị dăm đá?

Đậy kín hộp và đặt sâu trong ngăn đá, tránh để ở cánh cửa nơi nhiệt độ thay đổi thường xuyên. Nếu mặt kem đã mềm hoặc chảy, đừng cấp đông lại vì kem dễ đóng dăm đá và chất lượng giảm.

Kem sữa ăn với món gì ngon?

Kem sữa hợp với bánh brownie, bánh quế, trái cây tươi và bánh táo nướng. Bạn cũng có thể đặt một viên lên cà phê nóng để làm món affogato đơn giản.

Có thể dùng kem sữa thay kem tươi trong công thức nào?

Kem sữa có vị ngọt và đông lạnh nên không thay kem tươi theo tỷ lệ ngang nhau trong món súp hay nước sốt. Hãy dùng kem sữa làm lớp phủ bánh, sinh tố hoặc món tráng miệng; nếu công thức cần kem tươi để đánh bông, hãy dùng kem tươi.

Kem sữa thường được làm như thế nào?

Sữa, kem béo và đường được làm lạnh rồi đánh hoặc khuấy trong lúc đông để tạo kết cấu mịn, xốp. Đánh liên tục giúp hạn chế tinh thể đá lớn hình thành.

Kem sữa để ngoài bao lâu thì nên bỏ?

Nếu kem đã chảy hoàn toàn hoặc để ngoài trời nóng lâu, nên bỏ thay vì cấp đông lại. Khi ăn ngoài trời, chỉ lấy lượng vừa dùng và giữ phần còn lại trong ngăn đá.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2489 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ