Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 3,6 g | 4,4 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,8 g | 2,2 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 5,4 g | 6,6 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 7,2 g | 8,8 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 9 g | 11 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Actimel
Actimel nên uống lạnh hay để bớt lạnh?
Uống lạnh thường ngon và sảng khoái hơn. Nếu bạn không thích đồ quá lạnh, để chai ngoài tủ lạnh một lát rồi uống; đừng để lâu ở nhiệt độ phòng.
Mở chai Actimel rồi chưa uống hết thì bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất lại trong ngăn mát ngay; nên uống hết sớm, tốt nhất trong ngày. Bỏ phần còn lại nếu đã để ngoài tủ lạnh quá lâu hoặc có mùi, vị khác thường.
Có thể trộn Actimel với yến mạch hoặc sinh tố không?
Có. Rót Actimel vào yến mạch ngâm qua đêm hoặc xay cùng chuối, dâu tây; thêm sau khi xay nếu muốn giữ kết cấu sánh nhẹ.
Actimel có dùng thay sữa chua trong món nấu được không?
Không lý tưởng cho món cần đun: thức uống có thể tách hoặc lợn cợn khi gặp nhiệt. Bạn có thể rưới vào món nguội như yến mạch, trái cây hoặc sốt trộn salad ngay trước khi ăn.
Actimel trái cây và Actimel thường, loại nào nhiều đạm hơn?
Actimel thường có 3 g đạm trên 100 g, nhỉnh hơn loại trái cây với 2,7 g. Loại trái cây có nhiều carbohydrate hơn: 11,7 g so với 10,8 g trên 100 g.
Một khẩu phần Actimel có bao nhiêu chất béo bão hòa?
Trong 100 g có 2,2 g chất béo bão hòa. Lượng bạn uống thực tế phụ thuộc vào dung tích chai.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2521 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ