Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 392 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 84 g 31%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 67 g —
  • Natri 25 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Phốt pho 11,8 mg 1%
  • Kali 6,6 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3920,9 g84 g5,1 g
50 g50 g1960,5 g42 g2,6 g
150 g150 g5881,4 g127 g7,7 g
200 g200 g7841,9 g169 g10 g
250 g250 g9802,4 g211 g13 g

Câu hỏi về Kẹo dẻo

100 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo dẻo có 392 kcal, gồm 0,9 g đạm, 84 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo dẻo có 196 kcal, gồm 0,5 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo dẻo có 588 kcal, gồm 1,4 g đạm, 127 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

200 g Kẹo dẻo có 784 kcal, gồm 1,9 g đạm, 169 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?

250 g Kẹo dẻo có 980 kcal, gồm 2,4 g đạm, 211 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31097 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ