Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 345 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 79 g 29%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 69 g —
  • Natri 21 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0,1 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 0,9 mg 0%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 2,4 mg 0%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3455,2 g79 g0,9 g
50 g50 g1732,6 g40 g0,5 g
150 g150 g5187,8 g119 g1,4 g
200 g200 g69010 g158 g1,8 g
250 g250 g86313 g198 g2,3 g

Câu hỏi về Marshmellows, unspecified

100 g Marshmellows, unspecified có bao nhiêu calo?

100 g Marshmellows, unspecified có 345 kcal, gồm 5,2 g đạm, 79 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Marshmellows, unspecified có bao nhiêu calo?

50 g Marshmellows, unspecified có 173 kcal, gồm 2,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Marshmellows, unspecified có bao nhiêu calo?

150 g Marshmellows, unspecified có 518 kcal, gồm 7,8 g đạm, 119 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Marshmellows, unspecified có bao nhiêu calo?

200 g Marshmellows, unspecified có 690 kcal, gồm 10 g đạm, 158 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Marshmellows, unspecified có bao nhiêu calo?

250 g Marshmellows, unspecified có 863 kcal, gồm 13 g đạm, 198 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 987 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ