Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Liquorice, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
343
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,7 g
Carb75 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 343 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 43 g —
- Natri 519 mg 23%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 415 mg 9%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 0,5 µg 1%
- Iốt 4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 343 | 6,7 g | 75 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 3,4 g | 38 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 515 | 10 g | 113 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 686 | 13 g | 151 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 858 | 17 g | 188 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Liquorice, salt
100 g Liquorice, salt có bao nhiêu calo?
100 g Liquorice, salt có 343 kcal, gồm 6,7 g đạm, 75 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Liquorice, salt có bao nhiêu calo?
50 g Liquorice, salt có 172 kcal, gồm 3,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Liquorice, salt có bao nhiêu calo?
150 g Liquorice, salt có 515 kcal, gồm 10 g đạm, 113 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Liquorice, salt có bao nhiêu calo?
200 g Liquorice, salt có 686 kcal, gồm 13 g đạm, 151 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Liquorice, salt có bao nhiêu calo?
250 g Liquorice, salt có 858 kcal, gồm 17 g đạm, 188 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ