Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 83 g 30%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 51 g —
  • Natri 154 mg 7%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 74 mg 6%
  • Sắt 3,5 mg 19%
  • Magiê 38 mg 9%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kali 217 mg 5%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 0,32 mg 14%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3593,8 g83 g1,2 g
50 g50 g1801,9 g42 g0,6 g
150 g150 g5395,7 g125 g1,8 g
200 g200 g7187,6 g167 g2,4 g
250 g250 g8989,5 g208 g3 g

Câu hỏi về Liquorice, average values

100 g Liquorice, average values có bao nhiêu calo?

100 g Liquorice, average values có 359 kcal, gồm 3,8 g đạm, 83 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Liquorice, average values có bao nhiêu calo?

50 g Liquorice, average values có 180 kcal, gồm 1,9 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Liquorice, average values có bao nhiêu calo?

150 g Liquorice, average values có 539 kcal, gồm 5,7 g đạm, 125 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Liquorice, average values có bao nhiêu calo?

200 g Liquorice, average values có 718 kcal, gồm 7,6 g đạm, 167 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Liquorice, average values có bao nhiêu calo?

250 g Liquorice, average values có 898 kcal, gồm 9,5 g đạm, 208 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ