Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Liquorice, black
Calo và thông tin dinh dưỡng
344
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb76 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 344 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 45 g —
- Natri 106 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 141 mg 11%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Phốt pho 31 mg 2%
- Kali 524 mg 11%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 344 | 4,1 g | 76 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 2,1 g | 38 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 516 | 6,2 g | 114 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 688 | 8,3 g | 151 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 860 | 10 g | 189 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Liquorice, black
100 g Liquorice, black có bao nhiêu calo?
100 g Liquorice, black có 344 kcal, gồm 4,1 g đạm, 76 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Liquorice, black có bao nhiêu calo?
50 g Liquorice, black có 172 kcal, gồm 2,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Liquorice, black có bao nhiêu calo?
150 g Liquorice, black có 516 kcal, gồm 6,2 g đạm, 114 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
200 g Liquorice, black có bao nhiêu calo?
200 g Liquorice, black có 688 kcal, gồm 8,3 g đạm, 151 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
250 g Liquorice, black có bao nhiêu calo?
250 g Liquorice, black có 860 kcal, gồm 10 g đạm, 189 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) W43 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ