Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 449 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 56 g —
- Natri 150 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 66 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 160 mg 12%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Selen 2,1 µg 4%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 449 | 5,3 g | 63 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 225 | 2,6 g | 32 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 674 | 7,9 g | 95 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 898 | 11 g | 127 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 1123 | 13 g | 158 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Candybar Mars449 kcal / 100 g
- Candybar Snickers484 kcal / 100 g
- Dark chocolate cocoa solids sugar added569 kcal / 100 g
- Milk chocolate547 kcal / 100 g
- Dark chocolate cocoa solids sugar added588 kcal / 100 g
- Chocolate bar gold totally nuts bar moro cadbury478 kcal / 100 g
- Chocolate bar & bite size moro cadbury385 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chocolate bar, Mars
100 g Chocolate bar, Mars có bao nhiêu calo?
100 g Chocolate bar, Mars có 449 kcal, gồm 5,3 g đạm, 63 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Chocolate bar, Mars có bao nhiêu calo?
50 g Chocolate bar, Mars có 225 kcal, gồm 2,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
150 g Chocolate bar, Mars có bao nhiêu calo?
150 g Chocolate bar, Mars có 674 kcal, gồm 7,9 g đạm, 95 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Chocolate bar, Mars có bao nhiêu calo?
200 g Chocolate bar, Mars có 898 kcal, gồm 11 g đạm, 127 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Chocolate bar, Mars có bao nhiêu calo?
250 g Chocolate bar, Mars có 1123 kcal, gồm 13 g đạm, 158 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) W6 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ