Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 313 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 77 g —
  • Natri 203 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 227 mg 17%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 21 mg 2%
  • Kali 424 mg 9%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3130,3 g77 g0 g
50 g50 g1570,2 g38 g0 g
150 g150 g4700,5 g115 g0 g
200 g200 g6260,6 g153 g0 g
250 g250 g7830,8 g192 g0 g

Câu hỏi về Sirô vàng

Sirô vàng là gì, được làm như thế nào?

Đây là loại si-rô đường màu hổ phách, sánh và có vị caramel nhẹ. Sirô vàng được tạo ra trong quá trình tinh luyện đường mía hoặc củ cải đường; tên gọi mô tả màu vàng óng của nó.

Có thể thay sirô vàng bằng gì khi làm bánh?

Bạn có thể dùng si-rô đường với lượng tương đương, nhưng bánh sẽ ít vị caramel hơn. Mật ong cũng dùng được trong nhiều công thức, song mùi thơm riêng của mật ong sẽ làm đổi hương vị món bánh.

Sirô vàng thường dùng trong những món nào?

Sirô vàng thường có mặt trong bánh flapjack yến mạch, bánh treacle tart và bánh gừng kiểu Anh. Bạn cũng có thể rưới lên cháo, bánh kếp hoặc trộn vào sốt caramel.

Bảo quản sirô vàng thế nào để không bị kết tinh?

Đậy kín nắp và để ở nơi khô ráo, thoáng mát; tránh để nước hoặc vụn thức ăn rơi vào lọ. Nếu sirô bị đặc hoặc kết tinh, đặt lọ vào bát nước ấm cho sirô mềm ra rồi khuấy đều.

Sirô vàng có dùng để pha trà, cà phê được không?

Được, nhưng vị caramel khá rõ nên dễ lấn át trà hoặc cà phê nhẹ. Hòa tan một thìa nhỏ vào đồ uống còn nóng sẽ dễ hơn dùng khi đã nguội.

Sirô vàng khác si-rô ngô ở điểm nào?

Sirô vàng có màu hổ phách và vị caramel, còn si-rô ngô thường dịu vị hơn và chủ yếu tạo độ ngọt, độ sánh. Khi thay thế trong công thức, dùng lượng tương đương trước rồi lưu ý món ăn sẽ có hương vị khác.

Vì sao sirô vàng thường có màu vàng óng?

Màu hổ phách và vị caramel nhẹ hình thành trong quá trình sản xuất, khi si-rô đường được cô đặc và tạo hương. Màu sắc này cũng là lý do loại si-rô có tên tiếng Anh là “golden syrup”.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) W25 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ