Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chocolate bar & bite size, Moro, Cadbury
Calo và thông tin dinh dưỡng
385
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,4 g
Carb58 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 385 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 8,3 g 41%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 56 g —
- Natri 260 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 112 mg 9%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 0,65 mg 6%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 8,6 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 385 | 4,4 g | 58 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 2,2 g | 29 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 578 | 6,6 g | 87 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 770 | 8,8 g | 116 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 963 | 11 g | 145 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chocolate bar & bite size, Moro, Cadbury
100 g Chocolate bar & bite size, Moro, Cadbury có bao nhiêu calo?
100 g Chocolate bar & bite size, Moro, Cadbury có 385 kcal, gồm 4,4 g đạm, 58 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Chocolate bar & bite size, Moro, Cadbury có bao nhiêu calo?
50 g Chocolate bar & bite size, Moro, Cadbury có 193 kcal, gồm 2,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Chocolate bar & bite size, Moro, Cadbury có bao nhiêu calo?
150 g Chocolate bar & bite size, Moro, Cadbury có 578 kcal, gồm 6,6 g đạm, 87 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Chocolate bar & bite size, Moro, Cadbury có bao nhiêu calo?
200 g Chocolate bar & bite size, Moro, Cadbury có 770 kcal, gồm 8,8 g đạm, 116 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Chocolate bar & bite size, Moro, Cadbury có bao nhiêu calo?
250 g Chocolate bar & bite size, Moro, Cadbury có 963 kcal, gồm 11 g đạm, 145 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) W1009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ