Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 257 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Đường 67 g —
  • Natri 180 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 550 mg 42%
  • Sắt 14 mg 78%
  • Magiê 180 mg 43%
  • Phốt pho 29 mg 2%
  • Kali 1760 mg 37%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,78 mg 87%
  • Mangan 2,7 mg 116%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2571,2 g67 g0 g
50 g50 g1290,6 g34 g0 g
150 g150 g3861,8 g101 g0 g
200 g200 g5142,4 g134 g0 g
250 g250 g6433 g168 g0 g

Câu hỏi về Mật mía đen

100 g Mật mía đen có bao nhiêu calo?

100 g Mật mía đen có 257 kcal, gồm 1,2 g đạm, 67 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Mật mía đen có bao nhiêu calo?

50 g Mật mía đen có 129 kcal, gồm 0,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Mật mía đen có bao nhiêu calo?

150 g Mật mía đen có 386 kcal, gồm 1,8 g đạm, 101 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Mật mía đen có bao nhiêu calo?

200 g Mật mía đen có 514 kcal, gồm 2,4 g đạm, 134 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Mật mía đen có bao nhiêu calo?

250 g Mật mía đen có 643 kcal, gồm 3 g đạm, 168 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-826 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ