Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 43 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
- Vitamin B6 0,7 mg 41%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 860 mg 66%
- Sắt 17,5 mg 97%
- Magiê 215 mg 51%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 2492 mg 53%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 2 mg 227%
- Mangan 2,6 mg 113%
- Selen 17,8 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 0 g | 61 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 0 g | 30 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 0 g | 91 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 0 g | 122 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 0 g | 152 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mật rỉ đường đen
Mật rỉ đường đen có vị gì?
Vị đậm, hơi khói và đắng hơn mật rỉ đường thông thường vì đây là phần si-rô còn lại sau nhiều lần kết tinh đường. Dùng từng thìa nhỏ trước rồi nếm; cho quá tay dễ làm món bánh có vị đắng rõ.
Dùng mật rỉ đường đen trong món nào?
Mật rỉ đường đen hợp với bánh gừng, bánh quy gia vị, bánh mì đen và đậu hầm kiểu barbecue. Trong món mặn, khuấy một thìa vào sốt ướp hoặc sốt nướng để tạo màu sẫm và vị ngọt sâu.
Có thể thay mật rỉ đường đen bằng mật rỉ đường thường không?
Có thể thay theo lượng tương đương, nhưng món sẽ nhạt màu và dịu vị đắng hơn. Mật rỉ đường đen đặc trưng bởi vị đậm, nên khi thay bằng mật rỉ đường thường, bạn có thể thêm chút gừng hoặc quế nếu làm bánh gia vị.
Mật rỉ đường đen khác mật mía như thế nào?
Mật mía thường có vị ngọt nhẹ và màu sáng hơn; mật rỉ đường đen sẫm, sánh và có hậu vị đắng, nồng hơn. Hai loại không phải lúc nào cũng thay thế hoàn toàn được trong công thức bánh cần vị đặc trưng.
Bảo quản mật rỉ đường đen thế nào sau khi mở?
Đậy kín nắp, lau sạch phần mật dính quanh miệng chai rồi cất ở nơi khô mát, tránh ánh nắng và bếp nóng. Dùng thìa sạch, khô để lấy mật; nếu trời lạnh khiến mật đặc, ngâm chai kín trong nước ấm vài phút.
Vì sao mật rỉ đường đen thường được dùng trong bánh gừng?
Vị ngọt nồng và màu sẫm của mật làm nổi bật gừng, quế và đinh hương, đồng thời giúp ruột bánh giữ ẩm. Vì mật có hậu vị đắng, công thức bánh thường phối nó với đường hoặc mật ngọt dịu hơn.
Mật rỉ đường đen có những khoáng chất nào đáng chú ý?
Mật rỉ đường đen là nguồn sắt, canxi, đồng, magiê, mangan, kali và selen. Mỗi 100 g có 17,5 mg sắt, 860 mg canxi và 215 mg magiê.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ