Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 443 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 18 g 22%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 58 g —
- Natri 168 mg 7%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42 µg 5%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
- Choline 16,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 53 mg 4%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 58 mg 14%
- Phốt pho 75 mg 6%
- Kali 196 mg 4%
- Kẽm 0,89 mg 8%
- Đồng 0,34 mg 38%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 443 | 3,2 g | 68 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 50 g | 222 | 1,6 g | 34 g | 8,8 g |
| 2 khẩu phần | 100 g | 443 | 3,2 g | 68 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 25 g | 111 | 0,8 g | 17 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 150 g | 665 | 4,8 g | 103 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 200 g | 886 | 6,4 g | 137 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 1108 | 8 g | 171 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh Milky Waycandies, mars snackfood us456 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la đen Milky Way444 kcal / 100 g
- Milky Way kẹo mềm caramel phủ sô cô la đenkẹo, mars snackfood us458 kcal / 100 g
- Milky Way kẹo mềm caramel phủ sô cô la sữakẹo, mars snackfood us463 kcal / 100 g
- Sô-cô-la Milky Way465 kcal / 100 g
- Kẹo POP'ABLES MILKY WAYmars snackfood us, nhãn hiệu463 kcal / 100 g
- Candybar Milky Way448 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thanh sô cô la Milky Way Midnight
Thanh sô cô la Milky Way Midnight có gì khác thanh Milky Way thường?
Milky Way Midnight có lớp sô cô la đen, nhân nougat vị vani và caramel; thanh Milky Way thường có lớp sô cô la sữa. Vì vậy Midnight thường có vị cacao đậm hơn, tương phản với phần nhân ngọt.
Bảo quản thanh sô cô la Milky Way Midnight thế nào để không bị chảy hoặc mất mùi?
Để thanh còn nguyên bao bì ở nơi khô ráo, mát và tránh nắng, chẳng hạn trong tủ bếp mát. Nếu trời nóng phải cho vào tủ lạnh, bọc kín để tránh ám mùi và đọng hơi nước khi lấy ra.
Có thể dùng thanh sô cô la Milky Way Midnight làm bánh không?
Có thể cắt nhỏ cho vào bột bánh quy hoặc bánh brownie. Khi làm nóng, caramel và nougat mềm, dẻo chứ không tan mịn như sô cô la nguyên chất; nếu quay lò vi sóng, hãy dùng từng đợt ngắn và khuấy giữa các lần.
Thanh sô cô la Milky Way Midnight hợp ăn cùng món gì?
Vị cacao đậm và nhân caramel ngọt hợp với cà phê đen hoặc trà không đường. Bạn cũng có thể cắt thành miếng nhỏ rắc lên kem vani, ăn ngay trước khi caramel bám dính lại.
Một thanh sô cô la Milky Way Midnight thường nặng bao nhiêu, và nửa thanh có bao nhiêu năng lượng?
Một thanh cỡ thông thường nặng khoảng 50 g; loại mini nhỏ khoảng 19 g. Nửa thanh 50 g cung cấp 111 kcal.
Thanh sô cô la Milky Way Midnight có nhiều năng lượng hơn thanh Milky Way thường không?
Không; Milky Way Midnight có 443 kcal trên 100 g, còn thanh Milky Way thường có 456 kcal trên 100 g. Mức chênh lệch nhỏ, nên khẩu phần ăn thực tế cũng đáng lưu ý.
Nguồn: USDA FoodData Central 167701 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ