Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 463 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 71 g 26%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 8,9 g 44%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 61 g —
  • Natri 146 mg 6%
  • Cholesterol 11 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 91 mg 7%
  • Sắt 0,5 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4633,3 g71 g18 g
1 khẩu phần39 g1811,3 g28 g7 g
2 khẩu phần78 g3612,6 g55 g14 g
½ khẩu phần19,5 g900,6 g14 g3,5 g
3 khẩu phần117 g5423,9 g83 g21 g
4 khẩu phần156 g7225,1 g111 g28 g
50 g50 g2321,7 g35 g9 g
150 g150 g6955 g106 g27 g
200 g200 g9266,6 g142 g36 g
250 g250 g11588,3 g177 g45 g

Câu hỏi về Kẹo POP'ABLES MILKY WAY

100 g Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có 463 kcal, gồm 3,3 g đạm, 71 g carbohydrate và 18 g chất béo.

1 khẩu phần (39 g) Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (39 g) Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có 181 kcal, gồm 1,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 7 g chất béo.

2 khẩu phần (78 g) Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (78 g) Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có 361 kcal, gồm 2,6 g đạm, 55 g carbohydrate và 14 g chất béo.

½ khẩu phần (19,5 g) Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (19,5 g) Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có 90 kcal, gồm 0,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

3 khẩu phần (117 g) Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (117 g) Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có 542 kcal, gồm 3,9 g đạm, 83 g carbohydrate và 21 g chất béo.

4 khẩu phần (156 g) Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (156 g) Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có 722 kcal, gồm 5,1 g đạm, 111 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có 232 kcal, gồm 1,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 9 g chất béo.

150 g Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo POP'ABLES MILKY WAY có 695 kcal, gồm 5 g đạm, 106 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169644 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ