Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 520 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 62 g 22%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 18 g 90%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 54 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25 µg 3%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 3 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 138 mg 11%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 112 mg 9%
- Kali 294 mg 6%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 520 | 6,2 g | 62 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 260 | 3,1 g | 31 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 780 | 9,4 g | 93 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 1040 | 13 g | 124 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1300 | 16 g | 154 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh sô cô la Kit Kat Big Kat
Thanh sô cô la Kit Kat Big Kat có gì bên trong?
Đây là bánh xốp nhiều lớp phủ sô cô la; khi bẻ, các lớp bánh tạo độ giòn tương phản với lớp phủ ngọt béo.
Bảo quản thanh sô cô la Kit Kat Big Kat thế nào để bánh không bị mềm?
Để thanh còn nguyên bao bì ở nơi khô, mát, tránh nắng và nguồn nhiệt. Nếu trời nóng, bạn có thể cho vào hộp kín trong ngăn mát để bánh không hút mùi thức ăn.
Có nên cho Kit Kat Big Kat vào tủ lạnh không?
Có thể làm lạnh để lớp phủ cứng lại, nhưng nên bọc kín để tránh hấp thụ mùi và hơi ẩm. Để thanh trở về nhiệt độ phòng trước khi ăn để bánh xốp giòn hơn.
Kit Kat Big Kat dùng làm món tráng miệng nào?
Bạn có thể bẻ thanh thành miếng nhỏ để rắc lên kem, bánh kem hoặc bánh brownie sau khi nướng. Nếu cho lên món còn nóng, lớp sô cô la sẽ mềm và chảy.
Kit Kat Big Kat có thể thay cho thanh sô cô la thường trong công thức làm bánh không?
Có thể dùng để tạo lớp phủ hoặc thêm miếng sô cô la vào bánh, nhưng phần bánh xốp bên trong vẫn giữ độ giòn và làm kết cấu khác với sô cô la nguyên chất. Với công thức cần sô cô la tan mịn, hãy dùng sô cô la làm bánh.
Người dị ứng có ăn được Kit Kat Big Kat không?
Bánh xốp thường có lúa mì và lớp phủ thường có sữa; một số công thức còn có đậu nành. Thành phần có thể khác theo thị trường, nên người dị ứng cần đọc danh sách thành phần trên bao bì.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5434 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ