Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 499 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 49 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 499 | 6,5 g | 63 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 250 | 3,3 g | 32 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 749 | 9,8 g | 95 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 998 | 13 g | 126 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 1248 | 16 g | 158 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kit Kat
Kit Kat được làm từ gì?
Kit Kat là bánh xốp nhiều lớp phủ sô-cô-la; khi bẻ, phần bánh xốp giòn tách thành từng thanh nhỏ. Lớp phủ mềm nhanh khi gặp nóng nên bánh hợp để ăn nguyên thanh hơn là để lâu ngoài trời nóng.
Bảo quản Kit Kat thế nào để bánh xốp vẫn giòn?
Để bánh còn nguyên bao bì ở nơi khô, mát, tránh nắng và xa nguồn nhiệt; không cần cho vào tủ lạnh. Nếu đã mở gói, bọc kín để bánh không hút ẩm và mất độ giòn.
Kit Kat ăn với gì ngon?
Vị ngọt và độ giòn của bánh hợp với cà phê, trà đen hoặc kem vani. Bạn cũng có thể bẻ nhỏ rắc lên kem, sữa chua hoặc bánh sinh nhật ngay trước khi ăn để phần xốp không bị ỉu.
Có thể dùng Kit Kat thay nguyên liệu nào trong món tráng miệng?
Trong món cần miếng sô-cô-la giòn, bạn có thể dùng Kit Kat thay bánh xốp phủ sô-cô-la khác, chẳng hạn khi làm topping cho kem hoặc trang trí bánh. Không nên dùng thay sô-cô-la nấu chảy trong công thức vì lớp bánh xốp sẽ không tan mịn.
Kit Kat có bao nhiêu đường?
Trong 100 g Kit Kat có 49 g đường; một thanh nhỏ hơn lượng đó, nên lượng đường bạn ăn phụ thuộc vào phần bánh mình dùng.
Kit Kat khác Kit Kat Big Kat về năng lượng thế nào?
Kit Kat Big Kat có 520 kcal trên 100 g, còn Kit Kat có 499 kcal trên 100 g. Hai loại khá gần nhau về năng lượng; Big Kat có kết cấu thanh lớn hơn.
Chó có ăn được Kit Kat không?
Không nên cho chó ăn Kit Kat: sô-cô-la có thể gây ngộ độc cho chó, và bánh còn nhiều đường, chất béo. Nếu chó ăn phải, hãy liên hệ bác sĩ thú y và cho biết loại bánh, lượng ăn cùng thời điểm ăn.
Nguồn: BEDCA (Spain) 770 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ