Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Kem trứng

Calo và thông tin dinh dưỡng

158
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,9 g
Carb22 g
Chất béo5,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 158 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 5,4 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 18 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1584,9 g22 g5,4 g
50 g50 g792,5 g11 g2,7 g
150 g150 g2377,4 g34 g8 g
200 g200 g3169,8 g45 g11 g
250 g250 g39512 g56 g13 g

Câu hỏi về Kem trứng

Kem trứng khác sốt trứng sữa ở điểm nào?

Kem trứng thường được ăn như món tráng miệng đặc, còn sốt trứng sữa loãng hơn để rưới lên bánh hoặc trái cây. Sốt trứng sữa có 123 kcal trên 100 g, so với 158 kcal trong kem trứng.

Làm kem trứng tại nhà thế nào để không bị lợn cợn?

Đánh lòng đỏ với đường, từ từ rót sữa nóng vào trong khi khuấy, rồi đun lửa nhỏ và khuấy liên tục đến khi kem phủ mặt sau thìa. Không để sôi; nếu có nhiệt kế, dừng ở khoảng 82–84 °C.

Kem trứng ăn với món gì ngon?

Kem trứng hợp với bánh táo, bánh mì nướng, bánh bông lan và trái cây như dâu hoặc chuối. Bạn cũng có thể rưới kem còn ấm lên bánh pudding hoặc dùng làm nhân bánh su.

Có thể thay kem trứng bằng gì khi làm món tráng miệng?

Với bánh hoặc trái cây, sốt trứng sữa là lựa chọn gần nhất nhưng loãng hơn. Nếu cần phần nhân đặc để bắt hoặc phết, dùng kem trứng làm bánh; loại này có 153 kcal và 6,6 g protein trên 100 g.

Kem trứng bảo quản được bao lâu?

Đậy kín và cất kem trứng trong tủ lạnh ngay sau khi nguội; dùng trong vòng 2–3 ngày. Không để kem ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ, và bỏ đi nếu đã để ngoài lâu hoặc có mùi lạ.

Kem trứng có thể ăn trực tiếp hay phải nấu chín?

Kem trứng làm sẵn thường đã được nấu chín, nên có thể ăn ngay theo hướng dẫn bảo quản trên bao bì. Khi tự làm, nấu hỗn hợp đến khoảng 82–84 °C và khuấy đều để lòng đỏ chín mà kem không vón.

Một phần kem trứng thường ăn khoảng bao nhiêu?

Một phần tráng miệng nhỏ thường khoảng 100 g, tương đương 158 kcal. Nếu dùng kem trứng làm sốt rưới bánh hoặc trái cây, bạn thường chỉ cần một vài thìa.

Nguồn: BEDCA (Spain) 787 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ