Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt trứng sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
123
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb12 g
Chất béo5,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 5,5 g | 12 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 2,8 g | 6 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 8,3 g | 18 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 11 g | 24 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 14 g | 30 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt trứng sữa
100 g Sốt trứng sữa có bao nhiêu calo?
100 g Sốt trứng sữa có 123 kcal, gồm 5,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Sốt trứng sữa có bao nhiêu calo?
50 g Sốt trứng sữa có 62 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Sốt trứng sữa có bao nhiêu calo?
150 g Sốt trứng sữa có 185 kcal, gồm 8,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
200 g Sốt trứng sữa có bao nhiêu calo?
200 g Sốt trứng sữa có 246 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Sốt trứng sữa có bao nhiêu calo?
250 g Sốt trứng sữa có 308 kcal, gồm 14 g đạm, 30 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 784 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ