Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fructose
Calo và thông tin dinh dưỡng
406
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb100 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 406 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 100 g 36%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 100 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 406 | 0 g | 100 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 203 | 0 g | 50 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 609 | 0 g | 150 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 812 | 0 g | 200 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 1015 | 0 g | 250 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fructose
100 g Fructose có bao nhiêu calo?
100 g Fructose có 406 kcal, gồm 0 g đạm, 100 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Fructose có bao nhiêu calo?
50 g Fructose có 203 kcal, gồm 0 g đạm, 50 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Fructose có bao nhiêu calo?
150 g Fructose có 609 kcal, gồm 0 g đạm, 150 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Fructose có bao nhiêu calo?
200 g Fructose có 812 kcal, gồm 0 g đạm, 200 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Fructose có bao nhiêu calo?
250 g Fructose có 1015 kcal, gồm 0 g đạm, 250 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 786 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ