Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Caramel
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 388 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 95 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 388 | 0,4 g | 95 g | – |
| 50 g | 50 g | 194 | 0,2 g | 48 g | – |
| 150 g | 150 g | 582 | 0,6 g | 143 g | – |
| 200 g | 200 g | 776 | 0,8 g | 190 g | – |
| 250 g | 250 g | 970 | 1 g | 238 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Caramel
Làm caramel tại nhà thế nào để đường không bị cháy?
Đun đường với một ít nước trong nồi đáy dày ở lửa vừa, không khuấy mà chỉ lắc nhẹ nồi. Khi đường chuyển màu hổ phách, nhấc nồi khỏi bếp ngay; caramel tiếp tục sẫm màu vì nhiệt còn lại.
Vì sao caramel bị kết tinh thành hạt đường?
Đường bám trên thành nồi có thể kết tinh rồi làm cả mẻ bị lợn cợn. Dùng cọ nhúng nước quét sạch thành nồi khi đun, và tránh khuấy hỗn hợp sau khi đường tan.
Cho kem hoặc bơ vào caramel lúc nào để làm sốt?
Khi đường vừa có màu hổ phách, nhấc nồi khỏi bếp rồi từ từ rót kem ấm vào, khuấy liên tục; hỗn hợp sẽ sủi bọt mạnh. Sau đó khuấy bơ vào cho sốt mịn, và làm nóng nhẹ nếu caramel đông lại.
Sốt caramel bảo quản thế nào?
Để sốt nguội, cho vào lọ sạch có nắp kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong khoảng hai tuần. Sốt sẽ đặc lại khi lạnh, nên hâm từng phần vài giây hoặc đặt lọ trong nước ấm trước khi rưới.
Caramel ăn với món gì ngon?
Rưới caramel lên kem, bánh flan, bánh táo hoặc bánh kếp; một nhúm muối làm vị ngọt đậm đà hơn. Sốt caramel cũng hợp với cà phê và táo cắt miếng.
Caramel khác kẹo caramel thế nào?
Caramel thường là đường được đun chảy đến khi ngả màu hổ phách, dùng làm sốt hoặc tạo lớp phủ. Kẹo caramel được nấu cùng sữa, kem hoặc bơ rồi để nguội cho đông thành miếng dẻo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2645 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ