Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo dẻo
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 4,6 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 4,6 g | – | – |
| 50 g | 50 g | – | 2,3 g | – | – |
| 150 g | 150 g | – | 6,9 g | – | – |
| 200 g | 200 g | – | 9,3 g | – | – |
| 250 g | 250 g | – | 12 g | – | – |
Thực phẩm tương tự
- Kẹo dẻo đậu375 kcal / 100 g
- Kẹo dẻo trái cây328 kcal / 100 g
- Kẹo dẻo và thạch trái cây324 kcal / 100 g
- Kẹo dẻo vị rượu vangcó lớp bọt333 kcal / 100 g
- Kẹo dẻo nhai377 kcal / 100 g
- Thạch266 kcal / 100 g
- Kẹo mứt cam336 kcal / 100 g
- Thạch trái câytất cả các loại trái cây252 kcal / 100 g
- Kẹo thạch301 kcal / 100 g
- Kẹo thạch kẹo dẻo và kẹo xốp336 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kẹo dẻo
Kẹo dẻo đã mở gói nên bảo quản thế nào?
Cho kẹo vào hộp kín hoặc túi kín, để nơi khô ráo, mát và tránh nắng; hơi ẩm có thể làm kẹo dính, còn không khí khiến kẹo khô cứng. Không cần để trong tủ lạnh.
Kẹo dẻo có làm từ gelatin không?
Nhiều loại dùng gelatin để tạo độ dai, nhưng cũng có loại dùng pectin hoặc chất tạo đông khác. Nếu bạn ăn chay hoặc tránh gelatin, hãy xem danh sách thành phần và chọn loại ghi rõ dùng pectin.
Có thể tự làm kẹo dẻo tại nhà không?
Có. Đun nước ép trái cây với gelatin đã ngâm nở trên lửa nhỏ, khuấy đến khi tan hoàn toàn nhưng không để sôi; rót vào khuôn nhỏ rồi làm lạnh đến khi đông. Kẹo dùng gelatin sẽ không phù hợp với người ăn chay.
Kẹo dẻo khác thạch ở điểm nào?
Kẹo dẻo thường dai, đặc và phải nhai lâu; thạch thường mềm, nhiều nước và dễ vỡ khi cắn. Vì dai và dính hơn, kẹo dẻo không phải lựa chọn thay thế an toàn cho thạch đối với trẻ nhỏ dễ bị hóc.
Kẹo dẻo thường ăn cùng món gì?
Bạn có thể dùng kẹo dẻo trang trí bánh kem, bánh quy hoặc món tráng miệng, nhưng nên thêm sát lúc ăn để kẹo không chảy hay làm ẩm lớp bánh. Kẹo cũng thường được trộn vào hỗn hợp bỏng ngô hoặc kẹo tự làm.
Trẻ nhỏ ăn kẹo dẻo có dễ bị hóc không?
Có: viên kẹo dai, dính có thể mắc trong đường thở, nhất là khi trẻ vừa ăn vừa chạy nhảy hoặc cười nói. Tránh cho trẻ nhỏ ăn kẹo dẻo; với trẻ đã đủ lớn, cho ăn khi ngồi yên và có người lớn trông.
Nguồn: BEDCA (Spain) 1800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ