Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh pastel
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 400 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
- Chất xơ 1,2 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 400 | 5,2 g | 49 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 2,6 g | 25 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 600 | 7,8 g | 74 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 800 | 10 g | 98 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 1000 | 13 g | 123 g | 51 g |
Câu hỏi về Bánh pastel
Bánh pastel là bánh gì?
Pastel thường là bánh bột cán mỏng, gói nhân rồi chiên ngập dầu, phổ biến trong ẩm thực Brazil. Nhân quen thuộc gồm thịt bò băm, phô mai hoặc tim cọ; bánh thường được ăn nóng.
Làm sao để vỏ bánh pastel giòn và không bị bục khi chiên?
Cán bột thật mỏng, cho nhân đã nguội và không quá ướt, rồi ép kín mép bằng nĩa. Chiên từng chiếc trong dầu ở khoảng 180 °C đến khi vàng giòn; dầu chưa đủ nóng dễ làm bánh hút dầu.
Bánh pastel thường có những loại nhân nào?
Nhân thịt bò băm, phô mai và tim cọ là những lựa chọn quen thuộc. Bạn cũng có thể dùng gà xé hoặc rau củ, nhưng nên xào nhân cho ráo trước khi gói để vỏ không mềm nhũn.
Có thể nướng bánh pastel thay vì chiên không?
Có, nhưng vỏ nướng thường ít phồng và giòn khác vỏ chiên. Quét một lớp dầu mỏng lên bánh, nướng ở khoảng 200 °C đến khi vàng, thường mất 15–20 phút; lật bánh giữa chừng để chín đều.
Bánh pastel ăn kèm với gì?
Ở Brazil, pastel chiên thường được ăn cùng nước mía ép. Bạn cũng có thể ăn kèm sốt cà chua cay hoặc salad rau tươi để cân bằng vị béo của vỏ bánh.
Bánh pastel còn thừa nên bảo quản và làm nóng lại thế nào?
Để bánh nguội rồi cho vào hộp kín, giữ trong tủ lạnh và dùng trong khoảng 2 ngày. Làm nóng lại bằng lò nướng hoặc nồi chiên không dầu ở 180 °C vài phút; lò vi sóng thường khiến vỏ mềm.
Bánh pastel có thể đông lạnh không?
Có thể đông lạnh bánh đã gói nhưng chưa chiên: xếp thành lớp, ngăn bằng giấy nến để bánh không dính nhau. Chiên trực tiếp khi còn đông, hạ lửa vừa để nhân nóng tới nơi trước khi vỏ sậm màu.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2658 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ